听取

(聽取)tīng qǔ
Âm Hán Việt:THÍNH THỦ

lắng nghe, tiếp thu (ý kiến, báo cáo)

Ví dụ câu thực tế

领导认真听取了大家的建议。

lǐng dǎo rèn zhēn tīng qǔ le dà jiā de jiàn yì.

Lãnh đạo đã chăm chú lắng nghe các kiến nghị của mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.