听力

(聽力)tīng lì
Âm Hán Việt:THÍNH LỰC

khả năng nghe

Ví dụ câu thực tế

他每天晚上都练习英语听力。

tā měi tiān wǎn shàng dōu liàn xí yīng yǔ tīng lì.

Mỗi tối anh ấy đều luyện nghe tiếng Anh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.