听众

(聽眾)tīng zhòng
Âm Hán Việt:THÍNH CHÚNG

người nghe, thính giả

Ví dụ câu thực tế

台下的听众都安静地听他讲话。

tái xià de tīng zhòng dōu ān jìng dì tīng tā jiǎng huà.

Khán giả ở dưới sân khấu đều yên lặng nghe anh ấy diễn thuyết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.