听从
(聽從)vâng lời
Ví dụ câu thực tế
在突发险情发生时,全体人员应当保持冷静并严格听从现场指挥官的安排。
zài tū fā xiǎn qíng fā shēng shí, quán tǐ rén yuán yīng dāng bǎo chí lěng jìng bìng yán gé tīng cóng xiàn chǎng zhǐ huī guān de ān pái.
Khi trường hợp khẩn cấp xảy ra, tất cả nhân viên phải giữ bình tĩnh và tuân thủ nghiêm ngặt sự hướng dẫn của người chỉ huy tại chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.