含蓄
v. ngấm ngầm; n. ngầm
Ví dụ câu thực tế
东方古典诗歌往往讲究意境深远、语言含蓄,给人留出无限遐想空间。
dōng fāng gǔ diǎn shī gē wǎng wǎng jiǎng jiū yì jìng shēn yuǎn, yǔ yán hán xù, gěi rén liú chū wú xiàn xiá xiǎng kōng jiān.
Thơ cổ điển phương Đông thường nhấn mạnh quan niệm nghệ thuật sâu sắc và ngôn ngữ tiềm ẩn, để lại chỗ trống không giới hạn cho trí tưởng tượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.