含糊

hán hu
Âm Hán Việt:HÀM HỒ

mơ hồ

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分含糊,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn hán hú, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất mơ hồ nhưng được người tiêu dùng ưa thích.

面对警方关于关键案件事实的询问,他的回答言辞含糊、闪烁其词。

miàn duì jǐng fāng guān yú guān jiàn àn jiàn shì shí de xún wèn, tā de huí dá yán cí hán hú, shǎn shuò qí cí.

Khi được cảnh sát hỏi về những tình tiết chính của vụ án, câu trả lời của anh rất mơ hồ và lảng tránh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.