含泪
(含淚)đẫm lệ / trong nước mắt
Ví dụ câu thực tế
站在列车站台上,母亲眼含泪水微笑着向车厢里的儿子挥手告别。
zhàn zài liè chē zhàn tái shàng, mǔ qīn yǎn hán lèi shuǐ wēi xiào zhe xiàng chē xiāng lǐ de ér zi huī shǒu gào bié.
Đứng trên sân ga, người mẹ mỉm cười trong nước mắt và vẫy tay chào tạm biệt con trai trên toa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.