吩咐

fēn fu
Âm Hán Việt:PHÂN PHÓ

ra lệnh; chỉ huy

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真吩咐各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fēn fù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và phân bổ chỉ dẫn cẩn thận cho các nhiệm vụ khác nhau.

出差之前,总经理特意吩咐秘书把几份重要文件妥善归档保存。

chū chāi zhī qián, zǒng jīng lǐ tè yì fēn fù mì shū bǎ jǐ fèn zhòng yào wén jiàn tuǒ shàn guī dàng bǎo cún.

Trước khi đi công tác, tổng giám đốc đã đặc biệt ra lệnh cho thư ký của mình phải sắp xếp và bảo quản cẩn thận một số tài liệu quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.