吧
Các tầng nghĩa / Phát âm
nào, nhé, chứ, đi
(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán) / ...phải không? / ...được chứ? / ...tôi đoán.
(từ tượng thanh) chụt!
Ví dụ câu thực tế
我们走吧!
wǒ men zǒu ba!
Chúng ta đi thôi!
你是个学生吧?
nǐ shì gè xué shēng ba?
Bạn là học sinh phải không?
请你走吧!
qǐng nǐ zǒu ba!
Xin bạn đi đi!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách / chẹp miệng / rít (ống điếu)
cô gái lừa đảo / phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn
quầy bar (quán rượu)
chẹp miệng
quản lý diễn đàn
nữ nhân viên quán bar
cô gái lừa đảo / phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
(từ tượng thanh) âm chẹp miệng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.