吧

bā
Âm Hán Việt:BA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bā

nào, nhé, chứ, đi

#2ba

(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán) / ...phải không? / ...được chứ? / ...tôi đoán.

#3biā

(từ tượng thanh) chụt!

Ví dụ câu thực tế

我们走吧!

wǒ men zǒu ba!

Chúng ta đi thôi!

你是个学生吧?

nǐ shì gè xué shēng ba?

Bạn là học sinh phải không?

请你走吧!

qǐng nǐ zǒu ba!

Xin bạn đi đi!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.