吞服

tūn fú

nuốt / uống (thuốc)

Ví dụ câu thực tế

医生叮嘱患者这种缓释胶囊应当整粒吞服,切勿拆开或嚼碎以免影响药效。

yī shēng dīng zhǔ huàn zhě zhè zhǒng huǎn shì jiāo náng yīng dāng zhěng lì tūn fú, qiè wù chāi kāi huò jué suì yǐ miǎn yǐng xiǎng yào xiào.

Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên nuốt cả viên nang giải phóng kéo dài và không mở hoặc nhai để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.