吞噬
nuốt / chìm vào / ngấu nghiến
Ví dụ câu thực tế
森林大火无情地吞噬了数万亩林木,给当地生态造成了不可挽回的破坏。
sēn lín dà huǒ wú qíng dì tūn shì le shù wàn mǔ lín mù, gěi dāng dì shēng tài zào chéng le bù kě wǎn huí de pò huài.
Cháy rừng đã tàn phá không thương tiếc hàng chục nghìn mẫu rừng và gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho hệ sinh thái địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.