吝啬

(吝嗇)lìn sè
Âm Hán Việt:LẬN SẮC

Keo kiệt

Ví dụ câu thực tế

他很有钱,但是非常吝啬。

tā hěn yǒu qián, dàn shì fēi cháng lìn sè.

Anh ta rất có tiền nhưng vô cùng keo kiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.