吗

(嗎)má
Âm Hán Việt:MA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1má

từ để hỏi

#2ma

(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")

#3mǎ

dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]

Ví dụ câu thực tế

你要喝水吗?

nǐ yào hē shuǐ ma?

Bạn có muốn uống nước không?

你是中国人吗?

nǐ shì zhōng guó rén ma?

Bạn có phải là người Trung Quốc không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

吗 [má] (MA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK