向来

(向來)xiàng lái
Âm Hán Việt:HƯỚNG LAI

luôn luôn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真向来各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xiàng lái gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc từ trước đến nay các yêu cầu công việc.

中华民族向来尊崇孝道与诚信,这是流淌在中华儿女血脉中的传统美德。

zhōng huá mín zú xiàng lái zūn chóng xiào dào yǔ chéng xìn, zhè shì liú tǎng zài zhōng huá ér nǚ xuè mài zhōng de chuán tǒng měi dé.

Dân tộc Trung Quốc luôn tôn trọng đạo hiếu và sự chính trực, đó là những đức tính truyền thống chảy trong máu người Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

向来 [xiàng lái] (HƯỚNG LAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu