向导

(嚮導)xiàng dǎo
Âm Hán Việt:HƯỚNG ĐẠO

người dẫn đường, hướng dẫn viên

Ví dụ câu thực tế

当地向导带着我们穿过了森林。

dāng dì xiàng dǎo dài zhe wǒ men chuān guò le sēn lín.

Người dẫn đường địa phương đã dẫn chúng tôi đi xuyên qua khu rừng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.