向前

xiàng qián
Âm Hán Việt:HƯỚNG TIỀN

tiến lên, về phía trước

Ví dụ câu thực tế

无论遇到什么困难都要勇敢向前。

wú lùn yù dào shén me kùn nán dōu yào yǒng gǎn xiàng qián.

Cho dù gặp khó khăn gì cũng phải dũng cảm tiến về phía trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.