向上

xiàng shàng
Âm Hán Việt:HƯỚNG THƯỢNG

hướng lên, cầu tiến, vươn lên

Ví dụ câu thực tế

他总保持着积极向上的生活态度。

tā zǒng bǎo chí zhe jī jí xiàng shàng de shēng huó tài dù.

Anh ấy luôn giữ thái độ sống tích cực và vươn lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.