吐槽
Các tầng nghĩa / Phát âm
(coll.) to complain humorously; to gripe about (sth) in a teasing way / also pr. [tu4cao2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng / cũng đọc là [tu3 cao2]
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.