后顾之忧
(後顧之憂)rắc rối ở nhà; lo lắng về tương lai
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到后顾之忧。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào hòu gù zhī yōu.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải làm cho mọi lo lắng đều được giải quyết.
完善的社会医疗保障体系为广大人民群众解除了看病就医的后顾之忧。
wán shàn de shè huì yī liáo bǎo zhàng tǐ xì wèi guǎng dà rén mín qún zhòng jiě chú le kàn bìng jiù yī de hòu gù zhī yōu.
Hệ thống an sinh y tế xã hội hoàn hảo giúp người dân bớt lo lắng về việc điều trị y tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.