后面
(後面)phía sau, đằng sau
Ví dụ câu thực tế
商店在学校后面。
shāng diàn zài xué xiào hòu miàn.
Cửa hàng nằm phía sau trường học.
前面坐满了,后面还有座位。
qián miàn zuò mǎn le, hòu miàn hái yǒu zuò wèi.
Phía trước ngồi kín rồi, phía sau vẫn còn chỗ đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.