后裔
(後裔)hậu duệ; con cháu
Ví dụ câu thực tế
这位生活在偏远山村的老人,据家谱记载是古代著名文学家苏东坡的直系家族后裔。
zhè wèi shēng huó zài piān yuǎn shān cūn de lǎo rén, jù jiā pǔ jì zǎi shì gǔ dài zhù míng wén xué jiā sū dōng pō de zhí xì jiā zú hòu yì.
Theo ghi chép về gia phả, ông lão sống ở một ngôi làng miền núi xa xôi này là hậu duệ trực hệ của nhà văn cổ đại nổi tiếng Tô Đông Pha.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.