后期
(後期)thời gian sau
Ví dụ câu thực tế
这部电影在后期制作过程中加入了大量逼真的特效画面。
zhè bù diàn yǐng zài hòu qī zhì zuò guò chéng zhōng jiā rù le dà liàng bī zhēn de tè xiào huà miàn.
Phim có rất nhiều hiệu ứng đặc biệt chân thực được thêm vào trong quá trình hậu kỳ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.