后人
(後人)hậu duệ
Ví dụ câu thực tế
先辈们筚路蓝缕开创的这番伟大基业,值得我们全体后人永远铭记于心并不断发扬光大。
xiān bèi men bì lù lán lǚ kāi chuàng de zhè fān wěi dà jī yè, zhí de wǒ men quán tǐ hòu rén yǒng yuǎn míng jì yú xīn bìng bù duàn fā yáng guāng dà.
Nền tảng vĩ đại này do tổ tiên chúng ta tạo dựng đáng được ghi nhớ và lưu truyền mãi mãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.