名额

(名額)míng é
Âm Hán Việt:DANH NGẠCH

suất, chỉ tiêu, số lượng định mức

Ví dụ câu thực tế

这次出国进修的名额非常有限。

zhè cì chū guó jìn xiū de míng é fēi cháng yǒu xiàn.

Chỉ tiêu đi tu nghiệp nước ngoài đợt này rất có hạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.