名誉

(名譽)míng yù
Âm Hán Việt:DANH DỰ

danh dự, uy tín

Ví dụ câu thực tế

企业要时刻维护自己的商业名誉。

qǐ yè yào shí kè wéi hù zì jǐ de shāng yè míng yù.

Doanh nghiệp phải luôn giữ gìn uy tín thương mại của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.