名胜古迹

(名勝古跡)míng shèng gǔ jì

di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh

Ví dụ câu thực tế

当地有许多闻名遐迩的名胜古迹。

dāng dì yǒu xǔ duō wén míng xiá ěr de míng shèng gǔ jì.

Địa phương có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích cổ vang danh gần xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

名胜古迹 [míng shèng gǔ jì] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu