名牌

míng pái
Âm Hán Việt:DANH BÀI

hàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng

Ví dụ câu thực tế

她身上穿的衣服都是名牌。

tā shēn shàng chuān de yī fú dōu shì míng pái.

Quần áo cô ấy mặc trên người đều là hàng hiệu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.