名气

(名氣)míng qi
Âm Hán Việt:DANH KHÍ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1míng qi

danh tiếng, tiếng tăm

#2míng qì

danh tiếng; tên tuổi

Ví dụ câu thực tế

这家开在老胡同深处的无名小饭馆虽然门面不大,但凭借地道味道在老饕中颇有名气。

zhè jiā kāi zài lǎo hú tòng shēn chù de wú míng xiǎo fàn guǎn suī rán mén miàn bù dà, dàn píng jiè dì dào wèi dào zài lǎo tāo zhōng pǒ yǒu míng qì.

Quán ăn nhỏ không tên này nằm sâu trong một con hẻm cũ có vẻ ngoài nhỏ bé nhưng lại khá nổi tiếng với những người sành ăn vì hương vị đích thực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.