名次

míng cì
Âm Hán Việt:DANH THỨ

Vị trí danh tiếng

Ví dụ câu thực tế

他在比赛中取得了很好的名次。

tā zài bǐ sài zhōng qǔ dé le hěn hǎo de míng cì.

Anh ấy đạt được thứ hạng rất tốt trong cuộc thi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.