名字

míng zi
Âm Hán Việt:DANH TỰ

tên

Ví dụ câu thực tế

你的名字很好听。

nǐ de míng zi hěn hǎo tīng.

Tên của bạn rất hay.

我的名字叫李明。

wǒ de míng zì jiào lǐ míng.

Tên tôi là Lý Minh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.