名单

(名單)míng dān
Âm Hán Việt:DANH ĐƠN

danh sách

Ví dụ câu thực tế

这是我们班的学生名单。

zhè shì wǒ men bān de xué shēng míng dān.

Đây là danh sách học sinh của lớp chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

名单 [míng dān] (DANH ĐƠN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu