名副其实
(名副其實)danh xứng với thực, đúng như tên gọi
Ví dụ câu thực tế
这座城市风景秀美,是一座名副其实的旅游胜地。
zhè zuò chéng shì fēng jǐng xiù měi, shì yī zuò míng fù qí shí de lǚ yóu shèng dì.
Thành phố này phong cảnh tươi đẹp, là một điểm du lịch xứng đáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.