同行

tóng háng
Âm Hán Việt:ĐỒNG HÀNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tóng háng

đồng nghiệp, người cùng ngành nghề

#2tóng xíng

đồng hành

Ví dụ câu thực tế

同行之间应该多交流合作。

tóng háng zhī jiān yīng gāi duō jiāo liú hé zuò.

Những người cùng ngành nên giao lưu hợp tác với nhau nhiều hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.