同舟共济
(同舟共濟)đoàn kết trong thời gian khó khăn
Ví dụ câu thực tế
面对这场罕见的自然灾害,全国人民同舟共济,共渡难关。
miàn duì zhè chǎng hǎn jiàn de zì rán zāi hài, quán guó rén mín tóng zhōu gòng jì, gòng dù nán guān.
Trước thảm họa thiên nhiên hiếm gặp này, người dân cả nước đã cùng nhau chung tay vượt qua khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.