同胞

tóng bāo
Âm Hán Việt:ĐỒNG BÀO

đồng bào

Ví dụ câu thực tế

海外同胞时刻心系祖国的发展。

hǎi wài tóng bāo shí kè xīn xì zǔ guó de fā zhǎn.

Đồng bào hải ngoại luôn hướng về sự phát triển của quê hương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.