同等

tóng děng
Âm Hán Việt:ĐỒNG ĐẲNG

bình đẳng; cùng cấp bậc xã hội

Ví dụ câu thực tế

法律面前人人平等,所有公民都享有同等的权利和履行平等的义务。

fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng, suǒ yǒu gōng mín dōu xiǎng yǒu tóng děng de quán lì hé lǚ xíng píng děng de yì wù.

Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, mọi công dân đều có quyền bình đẳng và thực hiện nghĩa vụ như nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

同等 [tóng děng] (ĐỒNG ĐẲNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu