同盟
v. lập liên minh; n. liên minh
Ví dụ câu thực tế
两国在维护国际公平正义和应对全球气候危机方面结成了紧密的战略同盟。
liǎng guó zài wéi hù guó jì gōng píng zhèng yì hé yìng duì quán qiú qì hòu wēi jī fāng miàn jié chéng le jǐn mì de zhàn lüè tóng méng.
Hai nước đã thành lập một liên minh chiến lược chặt chẽ nhằm bảo vệ sự công bằng và công lý quốc tế cũng như ứng phó với cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.