合适
(合適)hợp, phù hợp
Ví dụ câu thực tế
这件衣服你穿正合适。
zhè jiàn yī fú nǐ chuān zhèng hé shì.
Bộ quần áo này bạn mặc rất hợp.
这双鞋你穿很合适。
zhè shuāng xié nǐ chuān hěn hé shì.
Những đôi giày này phù hợp với bạn một cách hoàn hảo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.