合资
(合資)tham gia vào quan hệ đối tác
Ví dụ câu thực tế
中外双方共同出资设立了一家中外合资的新能源汽车研发与制造企业。
zhōng wài shuāng fāng gòng tóng chū zī shè lì le yī jiā zhōng wài hé zī de xīn néng yuán qì chē yán fā yǔ zhì zào qǐ yè.
Cả hai bên Trung Quốc và nước ngoài cùng đầu tư vào việc thành lập một doanh nghiệp sản xuất và R&D phương tiện năng lượng mới liên doanh Trung-nước ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.