合计

(合計)hé jì
Âm Hán Việt:HỢP KẾ

cộng lại; tính tổng

Ví dụ câu thực tế

经财务部门初步核算,本次文化博览会合计吸引了超过二十万人次现场参观。

jīng cái wù bù mén chū bù hé suàn, běn cì wén huà bó lǎn huì hé jì xī yǐn le chāo guò èr shí wàn rén cì xiàn chǎng cān guān.

Theo tính toán sơ bộ của bộ tài chính, hội chợ văn hóa lần này thu hút hơn 200.000 lượt khách tham quan tại chỗ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

合计 [hé jì] (HỢP KẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK