合格
hợp lệ, hợp quy cách, đạt chuẩn
Ví dụ câu thực tế
因为他的成绩不合格,所以不能毕业。
yīn wèi tā de chéng jì bù hé gé, suǒ yǐ bù néng bì yè.
Bởi vì thành tích của anh ấy không đạt chuẩn nên không thể tốt nghiệp.
我是一名合格的律师。
wǒ shì yī míng hé gé de lǜ shī.
Tôi là một luật sư có trình độ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.