合影

hé yǐng
Âm Hán Việt:HỢP ẢNH

ảnh nhóm

Ví dụ câu thực tế

在温馨庄重的毕业典礼仪式结束后,全班同学簇拥着敬爱的老师在图书馆门前合影留念。

zài wēn xīn zhuāng zhòng de bì yè diǎn lǐ yí shì jié shù hòu, quán bān tóng xué cù yōng zhe jìng ài de lǎo shī zài tú shū guǎn mén qián hé yǐng liú niàn.

Sau buổi lễ tốt nghiệp trang trọng và ấm cúng, cả lớp được vây quanh bởi thầy cô thân yêu đã chụp ảnh tập thể trước thư viện.

这种前沿探索为进一步深化现代合影研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài hé yǐng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Sự khám phá tiên phong này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về chụp ảnh nhóm hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.