合并

(合並)hé bìng
Âm Hán Việt:HỢP TỊNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hé bìng

sáp nhập, hợp nhất, gộp lại

#2hé bìng

sáp nhập / thôn tính

Ví dụ câu thực tế

这两家小公司合并成了一家。

zhè liǎng jiā xiǎo gōng sī hé bìng chéng le yī jiā.

Hai công ty nhỏ này đã sáp nhập thành một.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.