合作社
hợp tác; hợp tác xã
Ví dụ câu thực tế
当地村民自愿组成了农业种植合作社,抱团发展绿色优质水果。
dāng dì cūn mín zì yuàn zǔ chéng le nóng yè zhòng zhí hé zuò shè, bào tuán fā zhǎn lǜ sè yōu zhì shuǐ guǒ.
Người dân địa phương tự nguyện thành lập hợp tác xã trồng trọt nông nghiệp để phát triển trái cây xanh và chất lượng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.