合作伙伴
(合作夥伴)Các tầng nghĩa / Phát âm
partner (in a joint undertaking); collaborator
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
đối tác hợp tác
Ví dụ câu thực tế
不幸的是,他的合作伙伴们是个骗子。
bù xìng de shì, tā de hé zuò huǒ bàn men shì gè piàn zi.
Không may rằng người bạn hợp tác với anh ấy là một tên lừa đảo.
在涉外商务交流活动中,恰当得体的称呼能够充分体现对合作伙伴的尊重与教养。
zài shè wài shāng wù jiāo liú huó dòng zhōng, qià dàng dé tǐ de chēng hū néng gòu chōng fèn tǐ xiàn duì hé zuò huǒ bàn de zūn zhòng yǔ jiào yǎng.
Trong các cuộc trao đổi kinh doanh liên quan đến nước ngoài, những chức danh phù hợp và đàng hoàng có thể phản ánh đầy đủ sự tôn trọng và giáo dục của đối tác.
经过长达数小时的紧张商务谈判,对方代表终于允诺许以最优厚的合作伙伴采购折扣。
jīng guò zhǎng dá shù xiǎo shí de jǐn zhāng shāng wù tán pàn, duì fāng dài biǎo zhōng yú yǔn nuò xǔ yǐ zuì yōu hòu de hé zuò huǒ bàn cǎi gòu zhé kòu.
Sau nhiều giờ đàm phán kinh doanh căng thẳng, đại diện của bên kia cuối cùng đã đồng ý đưa ra mức chiết khấu mua hàng hào phóng nhất cho đối tác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.