吃喝玩乐
(吃喝玩樂)ăn, uống và vui chơi
Ví dụ câu thực tế
年轻人风华正茂正当发奋立业,切不可把大好青春时光虚度在无休止的吃喝玩乐中。
nián qīng rén fēng huá zhèng mào zhèng dāng fā fèn lì yè, qiè bù kě bǎ dà hǎo qīng chūn shí guāng xū dù zài wú xiū zhǐ de chī hē wán lè zhōng.
Những người trẻ đang ở độ tuổi sung sức và đang nỗ lực để lập nghiệp. Họ không được lãng phí tuổi thanh xuân của mình vào việc ăn uống vô tận và vui chơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.