司空见惯
(司空見慣)một sự kiện thường xảy ra
Ví dụ câu thực tế
在北方寒冷的冬天,大雪封山、道路结冰是当地人司空见惯的景象。
zài běi fāng hán lěng de dōng tiān, dà xuě fēng shān, dào lù jié bīng shì dāng dì rén sī kōng jiàn guàn de jǐng xiàng.
Vào mùa đông lạnh giá ở miền Bắc, tuyết dày bao phủ những ngọn núi và những con đường băng giá là cảnh tượng thường thấy của người dân địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.