司机
(司機)tài xế
Ví dụ câu thực tế
司机,麻烦你送我到机场。
sī jī, má fán nǐ sòng wǒ dào jī chǎng.
Bác tài xế, phiền bác đưa tôi đến sân bay.
这位司机开出租车5年多了。
zhè wèi sī jī kāi chū zū chē 5 nián duō le.
Tài xế này lái taxi hơn 5 năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.