号码
(號碼)số, chữ số
Ví dụ câu thực tế
你知道王老师的电话号码吗?
nǐ zhī dào wáng lǎo shī de diàn huà hào mǎ ma?
Bạn có biết số điện thoại thầy Vương không?
你还记得他的电话号码吗?
nǐ hái jì de tā de diàn huà hào mǎ ma?
Bạn có nhớ số điện thoại của anh ấy không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.