右边

(右邊)yòu bian
Âm Hán Việt:HỮU BIÊN

phía bên phải

Ví dụ câu thực tế

酒店在车站的右边。

jiǔ diàn zài chē zhàn de yòu biān.

Khách sạn ở bên phải nhà ga.

王医生右边那个人是谁?

wáng yī shēng yòu biān nà ge rén shì shuí?

Người bên phải bác sĩ Vương là ai?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.